hội quán

  1. (arch.) siège social (d'une association); foyer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hội quán"

hội quán
Hội quán của hội người Hoa là nơi diễn ra các buổi họp mặt và lễ hội.